中文圣经
← Từ vựng
定然
dìng rán
chắc chắntất nhiên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 2 câu