中文圣经
Từ vựng
dìng lǐ

định lý; quy tắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ thành phần ⿱宀疋

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 2 câu