中文圣经
← Từ vựng
宝剑
bǎo jiàn
kiếm quýgươm báu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宝

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉
剑

sword, dagger, saber

bộ thủ 刂thành phần ⿰佥刂

Xuất hiện trong 1 câu