中文圣经
Từ vựng
bǎo kù
HSK 7

kho báu; kho tàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

armory, treasury, warehouse

bộ thủ 广thành phần ⿸广车

Xuất hiện trong 2 câu