中文圣经
← 宝座

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

宝座
bǎo zuò
ngai vàng; bệ; ngưỡng mộ; ngôi vị
宝宝宝
座座座