中文圣经
Từ vựng
bǎo zuò

ngai vàng; bệ; ngưỡng mộ; ngôi vị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa