← Từ vựng
宝座
bǎo zuò
ngai vàng; bệ; ngưỡng mộ; ngôi vị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宝
treasure, jewel; rare, precious
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀玉
座
seat; stand, base
bộ thủ 广thành phần ⿸广坐
Xuất hiện trong 97 câu
SÁNG THẾ 41:40XUẤT AI-CẬP 11:5XUẤT AI-CẬP 12:29I CÁC VUA 10:18I CÁC VUA 10:19I CÁC VUA 22:19II LỊCH SỬ 9:18II LỊCH SỬ 18:18Ê-XƠ-TÊ 5:1GIÓP 26:9GIÓP 36:7THI THIÊN 9:4THI THIÊN 9:7THI THIÊN 11:4THI THIÊN 22:3THI THIÊN 45:6THI THIÊN 47:8THI THIÊN 89:4THI THIÊN 89:14THI THIÊN 89:29THI THIÊN 89:36THI THIÊN 89:44THI THIÊN 93:2THI THIÊN 97:2THI THIÊN 103:19THI THIÊN 122:5THI THIÊN 132:11THI THIÊN 132:12Ê-SAI 6:1Ê-SAI 9:7Ê-SAI 10:13Ê-SAI 14:13Ê-SAI 16:5Ê-SAI 22:23Ê-SAI 47:1GIÊ-RÊ-MI 3:17GIÊ-RÊ-MI 13:13GIÊ-RÊ-MI 14:21GIÊ-RÊ-MI 17:12GIÊ-RÊ-MI 17:25GIÊ-RÊ-MI 22:2GIÊ-RÊ-MI 22:4GIÊ-RÊ-MI 22:30GIÊ-RÊ-MI 29:16GIÊ-RÊ-MI 33:17GIÊ-RÊ-MI 33:21GIÊ-RÊ-MI 36:30GIÊ-RÊ-MI 43:10GIÊ-RÊ-MI 49:38AI CA 5:19Ê-XÊ-CHIÊN 1:26Ê-XÊ-CHIÊN 10:1Ê-XÊ-CHIÊN 43:7ĐA-NIÊN 7:9GIÔ-NA 3:6A-GAI 2:22MA-THI-Ơ 19:28MA-THI-Ơ 23:22MA-THI-Ơ 25:31LU-CA 22:30
…và 37 câu nữa