中文圣经
Từ vựng
bǎo xuè

máu thánh; máu quý báu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

treasure, jewel; rare, precious

bộ thủ thành phần ⿱宀玉

blood

bộ thủ thành phần ⿱丿皿

Xuất hiện trong 1 câu