中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
宝
血
bǎo xuè
+ Thêm vào bộ của tôi
máu thánh
máu quý báu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
宝
treasure, jewel; rare, precious
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀玉
血
blood
bộ thủ
血
thành phần
⿱丿皿
Xuất hiện trong 1 câu
I PHIA-RƠ 1:19