← Từ vựng
实意
shí yì
lòng thành; ý thực sự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
lòng thành; ý thực sự
📄 Trang luyện viết (PDF)real, true; honest, sincere
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention