中文圣经
← Từ vựng
审察
shěn chá
kiểm traxem xétđiều tra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

审

to examine, to investigate; to judge; to try

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀申
察

to examine, to investigate, to observe

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀祭

Xuất hiện trong 2 câu