中文圣经
Từ vựng
kè táng

phòng tiếp khách; phòng khách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

guest, traveller; customer

bộ thủ thành phần ⿱宀各

hall, large room; government office; cousins

bộ thủ thành phần ⿱尚土

Xuất hiện trong 1 câu