中文圣经
Từ vựng
kè diàn

quán trọ; nhà trọ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

guest, traveller; customer

bộ thủ thành phần ⿱宀各

shop, store; inn, hotel

bộ thủ 广thành phần ⿸广占

Xuất hiện trong 1 câu