中文圣经
← 客西马尼

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

客西马尼
kè xī mǎ ní
Gethsemane
客客客
西西西
马马马
尼尼尼