中文圣经
← Từ vựng
客西马尼
kè xī mǎ ní
Gethsemane

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

客

guest, traveller; customer

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀各
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní

Xuất hiện trong 2 câu