中文圣经
Từ vựng
xuān bù
HSK 3

tuyên bố; công bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to proclaim, to declare, to announce; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀亘

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ thành phần ⿸?巾

Xuất hiện trong 1 câu