中文圣经
← 宣扬

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

宣扬
xuān yáng
công bố; quảng cáo; truyền bá; lan tỏa
宣宣宣
扬扬扬