中文圣经
Từ vựng
xuān yáng
HSK 7

công bố; quảng cáo; truyền bá; lan tỏa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to proclaim, to declare, to announce; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀亘

to flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise

bộ thủ thành phần ⿰扌昜

Xuất hiện trong 7 câu