← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
害人
hài rén
làm hạigây tổn thươngđộc hại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
人
man, person; people
bộ thủ 人
to injure, to harm; to destroy, to kill
man, person; people