中文圣经
← 宴乐

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

宴乐
yàn lè
hòa bình và hạnh phúc; tiệc tùng; vui chơi
宴宴宴
乐乐乐