← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
宴乐
yàn lè
hòa bình và hạnh phúctiệc tùngvui chơi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
宴
banquet, feast; to entertain
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀妟
乐
cheerful, happy, laughing; music
bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小
banquet, feast; to entertain
cheerful, happy, laughing; music