中文圣经
← Từ vựng
宴乐
yàn lè
hòa bình và hạnh phúctiệc tùngvui chơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宴

banquet, feast; to entertain

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀妟
乐

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 23 câu