← Từ vựng
家家户户
jiā jiā hù hù
HSK 7
từng nhà từng hộ; mọi gia đình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸
户
door; family
bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸