← Từ vựng
家居
jiā jū
nhà; nơi cư trú; ở nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
居
to live, to reside; to dwell; to sit
bộ thủ 户thành phần ⿸户古
nhà; nơi cư trú; ở nhà
📄 Trang luyện viết (PDF)house, home, residence; family
to live, to reside; to dwell; to sit