← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
家用
jiā yòng
HSK 7
Gia dụngdùng trong nhàchi phí gia đình
Hỏi về từ này
Chữ Hán
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
house, home, residence; family
to use, to employ, to apply; use