中文圣经
Từ vựng
róng xià

chứa; thừa nhận; dung nạp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

appearance, looks; form, figure; to contain, to hold

bộ thủ thành phần ⿱宀谷

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 1 câu