← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
容纳
róng nà
HSK 7
chứadung nạpchịu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
容
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀谷
纳
to adopt, to accept; to receive, to take
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟内
appearance, looks; form, figure; to contain, to hold
to adopt, to accept; to receive, to take