中文圣经
← Từ vựng
宽待
kuān dài
đối xử관대ưu đãi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宽

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
待

to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺

Xuất hiện trong 3 câu