← Từ vựng
宽待
kuān dài
đối xử관대; ưu đãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
待
to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳寺
đối xử관대; ưu đãi
📄 Trang luyện viết (PDF)broad, spacious, vast, wide
to entertain, to receive, to treat; to delay, to wait