中文圣经
← Từ vựng
宽畅
kuān chàng
rộng rãikhông lo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宽

broad, spacious, vast, wide

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
畅

freely, smoothly; unrestrained

bộ thủ 日thành phần ⿰申昜

Xuất hiện trong 1 câu