← Từ vựng
宽限
kuān xiàn
gia hạn; cho thêm thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
宽
broad, spacious, vast, wide
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀苋
限
boundary, limit, line
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝艮
gia hạn; cho thêm thời gian
📄 Trang luyện viết (PDF)broad, spacious, vast, wide
boundary, limit, line