中文圣经
← Từ vựng
寂寞
jì mò
HSK 7
cô đơnyên tĩnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寂

still, silent, quiet, desolate

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀叔Chữ khó đọc · jì
寞

silent, still; lonely, solitary

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀莫Chữ khó đọc · mò

Xuất hiện trong 1 câu