← Từ vựng
寂然
jì rán
lặng lẽ; êm đềm; tĩnh mịch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
寂
still, silent, quiet, desolate
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀叔
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬
lặng lẽ; êm đềm; tĩnh mịch
📄 Trang luyện viết (PDF)still, silent, quiet, desolate
certainly; naturally; suddenly