中文圣经
Từ vựng
mì bù

che phủ; bao phủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ thành phần ⿱宓山

cotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread

bộ thủ thành phần ⿸?巾

Xuất hiện trong 1 câu