中文圣经
← Từ vựng
密林
mì lín
rừng sâukhu rừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

密

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ 宀thành phần ⿱宓山
林

forest, grove; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木木

Xuất hiện trong 2 câu