中文圣经
← Từ vựng
寓所
yù suǒ
chỗ ởtạm trú

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寓

residence, lodge, dwelling

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀禺Chữ khó đọc · yù
所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 1 câu