中文圣经
← Từ vựng
寡
guǎ
ítgóa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寡

widowed; friendless, alone

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱頁刀Chữ khó đọc · guǎ

Xuất hiện trong 2 câu