中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
寡
guǎ
ít; góa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
寡
widowed; friendless, alone
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀⿱頁刀
Xuất hiện trong 2 câu
CHÂM NGÔN 17:27
GIÁO HUẤN 5:2