← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
对得起
duì de qǐ
HSK 7
đối mặt đượcxứng đáng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己