中文圣经
Từ vựng
duì shǒu
HSK 3

đối thủ; cạnh tranh; kẻ thù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu