← Từ vựng
对打
duì dǎ
đánh nhau một chọi một; xung đột
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
đánh nhau một chọi một; xung đột
📄 Trang luyện viết (PDF)correct, right; facing, opposed
to attack, to beat, to hit, to strike