中文圣经
← Từ vựng
对敌
duì dí
đối mặt kẻ thùchống lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

对

correct, right; facing, opposed

bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
敌

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵

Xuất hiện trong 1 câu