中文圣经
← Từ vựng
对本
duì běn
lợi nhuận bằng vốngấp đôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

对

correct, right; facing, opposed

bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
本

root, origin, source; basis

bộ thủ 木thành phần ⿻木一

Xuất hiện trong 2 câu