← Từ vựng
对歌
duì gē
hát đối đáp; hát xen kẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
hát đối đáp; hát xen kẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)correct, right; facing, opposed
song, lyrics; to sing, to chant