中文圣经
Từ vựng
duì zhì

đối chất; đối diện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

essence, nature; material, substance

bộ thủ thành phần ⿸厂⿱十贝

Xuất hiện trong 1 câu