← Từ vựng
对质
duì zhì
đối chất; đối diện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
质
essence, nature; material, substance
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿱十贝
đối chất; đối diện
📄 Trang luyện viết (PDF)correct, right; facing, opposed
essence, nature; material, substance