中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
对
马
duì mǎ
đảo Tsushima
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ
寸
thành phần
⿰又寸
马
horse; surname
bộ thủ
马
thành phần
⿹?一
Xuất hiện trong 1 câu
II CÔ-RINH 9:2