中文圣经
Từ vựng
duì mǎ

đảo Tsushima

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

horse; surname

bộ thủ thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 1 câu