中文圣经
← Từ vựng
寻访
xún fǎng
tìm kiếmthăm hỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

寻

to seek; to search for, to look for; ancient

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐寸
访

to visit; to inquire, to ask

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠方

Xuất hiện trong 1 câu