中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
导
dǎo
hướng dẫn; chỉ dẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
导
to direct, to guide, to lead, to conduct
bộ thủ
寸
thành phần
⿱巳寸
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 11:1