中文圣经
← Từ vựng
导
dǎo
hướng dẫnchỉ dẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

导

to direct, to guide, to lead, to conduct

bộ thủ 寸thành phần ⿱巳寸

Xuất hiện trong 1 câu