← Từ vựng
寿命
shòu mìng
HSK 7
tuổi thọ; suốt đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
寿
old age, longevity; lifespan
bộ thủ 寸thành phần ⿸丰寸
命
life; destiny, fate, luck; an order, instruction
bộ thủ 口thành phần ⿹令口
tuổi thọ; suốt đời
📄 Trang luyện viết (PDF)old age, longevity; lifespan
life; destiny, fate, luck; an order, instruction