← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
将会
jiāng huì
động từ hỗ trợsẽcó thểđược
Hỏi về từ này
Chữ Hán
将
the future, what will be; ready, prepared; a general
bộ thủ 丬thành phần ⿰丬⿱夕寸
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云