中文圣经
Từ vựng
jiāng pái

bài chủ; bài thắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

card, game piece; placard, signboard, tablet

bộ thủ thành phần ⿰片卑

Xuất hiện trong 2 câu