中文圣经
Từ vựng
jiàng zhì

sắp đến; gần tới; im lâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ thành phần ⿱⿱一厶土

Xuất hiện trong 5 câu