中文圣经
← 尊崇

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

尊崇
zūn chóng
tôn kính; tôn trọng; sùng bái; thờ cúng; kính trọng
尊尊尊
崇崇崇