中文圣经
← Từ vựng
尊崇
zūn chóng
tôn kínhtôn trọngsùng báithờ cúngkính trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尊

to honor, to respect, to venerate

bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
崇

high, dignified; to esteem, to honor

bộ thủ 山thành phần ⿱山宗

Xuất hiện trong 19 câu