← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
尊崇
zūn chóng
tôn kínhtôn trọngsùng báithờ cúngkính trọng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
尊
to honor, to respect, to venerate
bộ thủ 寸thành phần ⿱酋寸
崇
high, dignified; to esteem, to honor
bộ thủ 山thành phần ⿱山宗
to honor, to respect, to venerate
high, dignified; to esteem, to honor