中文圣经
Từ vựng
xiǎo mèi

em gái; cô gái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

younger sister

bộ thủ thành phần ⿰女未

Xuất hiện trong 1 câu