中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
小
妹
xiǎo mèi
em gái; cô gái
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
妹
younger sister
bộ thủ
女
thành phần
⿰女未
Xuất hiện trong 1 câu
TÌNH CA 8:8